Đánh giá đa chiều về nhận thức nội cảm MAIA-2 (Từ 18 tuổi)

Trắc nghiệm Đánh giá Đa chiều về Nhận thức Nội cảm (MAIA-2)

Đánh giá Đa chiều về Nhận thức Nội cảm (MAIA-2)

Thang đo Đánh giá Nhận thức Cơ thể Lâm sàng
Hướng dẫn: Dưới đây là danh sách các câu mô tả trải nghiệm cơ thể của bạn. Vui lòng chọn mức độ thường xuyên mà mỗi nhận định tương ứng áp dụng với bạn trong cuộc sống hàng ngày từ 0 (Chưa bao giờ) đến 5 (Luôn luôn).
STT Nội dung câu hỏi Chưa
bao giờ
(0)
Rất
hiếm khi
(1)
Hiếm khi

(2)
Thỉnh
thoảng
(3)
Thường
xuyên
(4)
Luôn
luôn
(5)
1 Khi bị căng thẳng, tôi nhận biết được vùng bị căng thẳng nằm ở đâu trên cơ thể.
2 Tôi nhận ra khi cơ thể mình cảm thấy không thoải mái.
3 Tôi nhận biết được những vùng nào trên cơ thể đang cảm thấy dễ chịu.
4 Tôi nhận thấy những thay đổi trong hơi thở của mình, chẳng hạn như khi nó chậm lại hay nhanh lên.
5 Tôi phớt lờ sự căng thẳng hoặc khó chịu của cơ thể cho đến khi chúng trở nên nghiêm trọng hơn. (R)
6 Tôi tự làm xao nhãng bản thân khỏi những cảm giác khó chịu. (R)
7 Khi cảm thấy đau hoặc khó chịu, tôi cố gắng gồng mình chịu đựng để vượt qua. (R)
8 Tôi cố gắng phớt lờ cơn đau. (R)
9 Tôi gạt bỏ cảm giác khó chịu bằng cách tập trung vào một việc khác. (R)
10 Khi cảm nhận thấy cơ thể có những dấu hiệu khó chịu, tôi làm bản thân bận rộn với việc khác để không phải cảm nhận chúng. (R)
11 Khi cảm thấy đau đớn về mặt thể xác, tôi trở nên bực bội/khó chịu. (R)
12 Tôi bắt đầu lo lắng rằng có điều gì đó không ổn xảy ra khi tôi cảm thấy bất kỳ sự khó chịu nào. (R)
13 Tôi có thể nhận thấy một cảm giác khó chịu trên cơ thể mà không lo lắng về nó.
14 Tôi có thể giữ bình tĩnh và không lo lắng khi có cảm giác khó chịu hoặc đau đớn.
15 Khi rơi vào trạng thái khó chịu hoặc đau đớn, tôi không thể gạt nó ra khỏi tâm trí. (R)
16 Tôi có thể chú ý đến hơi thở của mình mà không bị xao nhãng bởi những việc xung quanh.
17 Tôi có thể duy trì sự nhận biết về các cảm giác nội tại cơ thể ngay cả khi xung quanh đang có nhiều chuyện xảy ra.
18 Khi nói chuyện với ai đó, tôi vẫn có thể chú ý đến tư thế của cơ thể mình.
19 Tôi có thể đưa sự nhận thức quay trở lại với cơ thể nếu tôi vừa bị xao nhãng.
20 Tôi có thể chuyển hướng sự tập trung từ việc suy nghĩ sang việc cảm nhận cơ thể mình.
21 Tôi có thể duy trì sự nhận biết về toàn bộ cơ thể ngay cả khi một phần nào đó đang bị đau hoặc khó chịu.
22 Tôi có khả năng chủ động tập trung ý thức vào toàn bộ cơ thể như một thể thống nhất.
23 Tôi nhận thấy cơ thể mình thay đổi như thế nào khi tôi tức giận.
24 Khi có điều gì đó không ổn xảy ra trong cuộc sống, tôi có thể cảm nhận thấy nó biểu hiện trên cơ thể.
25 Tôi nhận thấy cơ thể mình có cảm giác khác hẳn sau một trải nghiệm bình yên.
26 Tôi nhận thấy hơi thở của mình trở nên tự do và nhẹ nhàng khi tôi cảm thấy thoải mái.
27 Tôi nhận thấy cơ thể mình thay đổi như thế nào khi tôi cảm thấy hạnh phúc/vui vẻ.
28 Khi cảm thấy bị quá tải, tôi có thể tìm thấy một khoảng lặng bình yên sâu thẳm bên trong.
29 Khi hướng sự chú ý vào cơ thể, tôi cảm nhận được sự bình yên.
30 Tôi có thể sử dụng hơi thở để làm giảm sự căng thẳng.
31 Khi tâm trí bị cuốn vào dòng suy nghĩ, tôi có thể trấn an nó bằng cách tập trung vào cơ thể hoặc hơi thở.
32 Tôi lắng nghe các tín hiệu từ cơ thể để hiểu về trạng thái cảm xúc của bản thân.
33 Khi có chuyện buồn bực, tôi dành thời gian để tìm hiểu xem cơ thể mình đang cảm thấy thế nào.
34 Tôi lắng nghe cơ thể để định hướng cho bản thân biết nên làm gì tiếp theo.
35 Tôi cảm thấy vô cùng thoải mái và tự nhiên trong chính cơ thể mình.
36 Tôi cảm thấy cơ thể mình là một nơi an toàn.
37 Tôi tin tưởng vào những cảm giác từ cơ thể mình.

Báo Cáo Kết Quả Phân Tích MAIA-2

Chỉ số thành phần (Subscale Facets) Điểm trung bình (0 - 5) Ý nghĩa lâm sàng sơ bộ
1. Noticing (Câu 1-4)
Nhận biết các cảm giác khó chịu, dễ chịu hoặc trung tính của cơ thể.
- -
2. Not-Distracting (Câu 5-10)
Xu hướng không phớt lờ hoặc đánh lạc hướng bản thân khỏi đau đớn/khó chịu.
- -
3. Not-Worrying (Câu 11-15)
Xu hướng không lo lắng hoặc suy sụp khi gặp các cảm giác khó chịu.
- -
4. Attention Regulation (Câu 16-22)
Khả năng duy trì và kiểm soát sự chú ý đối với các tín hiệu cơ thể.
- -
5. Emotional Awareness (Câu 23-27)
Nhận thức về mối liên kết giữa cảm xúc và trạng thái biểu hiện vật lý cơ thể.
- -
6. Self-Regulation (Câu 28-31)
Khả năng điều chỉnh trạng thái tâm lý bất ổn thông qua chú ý cảm giác cơ thể.
- -
7. Body Listening (Câu 32-34)
Chủ động lắng nghe tiếng nói cơ thể để hiểu bản thân và đưa ra quyết định.
- -
8. Trusting (Câu 35-37)
Trải nghiệm xem cơ thể mình là một nơi an toàn và đáng tin cậy.
- -

* Lưu ý: Thang đo MAIA-2 không tính tổng điểm chung do mô hình phân tách độc lập các thuộc tính thích ứng lâm sàng. Điểm số cao hơn phản ánh năng lực nhận thức nội cảm tốt hơn ở chiều kích đó.