Hotline: 0974 095 563
Email: innermindcare@gmail.com
| Chỉ số thành phần (Subscale Facets) | Điểm trung bình (0 - 5) | Ý nghĩa lâm sàng sơ bộ |
|---|---|---|
| 1. Noticing (Câu 1-4) Nhận biết các cảm giác khó chịu, dễ chịu hoặc trung tính của cơ thể. |
- | - |
| 2. Not-Distracting (Câu 5-10) Xu hướng không phớt lờ hoặc đánh lạc hướng bản thân khỏi đau đớn/khó chịu. |
- | - |
| 3. Not-Worrying (Câu 11-15) Xu hướng không lo lắng hoặc suy sụp khi gặp các cảm giác khó chịu. |
- | - |
| 4. Attention Regulation (Câu 16-22) Khả năng duy trì và kiểm soát sự chú ý đối với các tín hiệu cơ thể. |
- | - |
| 5. Emotional Awareness (Câu 23-27) Nhận thức về mối liên kết giữa cảm xúc và trạng thái biểu hiện vật lý cơ thể. |
- | - |
| 6. Self-Regulation (Câu 28-31) Khả năng điều chỉnh trạng thái tâm lý bất ổn thông qua chú ý cảm giác cơ thể. |
- | - |
| 7. Body Listening (Câu 32-34) Chủ động lắng nghe tiếng nói cơ thể để hiểu bản thân và đưa ra quyết định. |
- | - |
| 8. Trusting (Câu 35-37) Trải nghiệm xem cơ thể mình là một nơi an toàn và đáng tin cậy. |
- | - |
* Lưu ý: Thang đo MAIA-2 không tính tổng điểm chung do mô hình phân tách độc lập các thuộc tính thích ứng lâm sàng. Điểm số cao hơn phản ánh năng lực nhận thức nội cảm tốt hơn ở chiều kích đó.
Hãy để lại thông tin dưới đây và vấn đề bạn cần tư vấn, chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn. Cam kết bảo mật thông tin hoàn toàn!
Ban dang lo lang ve suc khoe tam ly cua con?
Dat lich tu van ngay →