Bảng kiểm tra đặc điểm tự kỷ toàn diện CATI (16 tuổi trở lên)

Thang đo Toàn diện về Các đặc điểm Tự kỷ (CATI) - Lâm sàng

Thang đo Toàn diện về Các đặc điểm Tự kỷ (CATI)

Comprehensive Autistic Trait Inventory
Hướng dẫn: Dưới đây là danh sách các nhận định liên quan đến các đặc điểm tính cách, hành vi và đặc trưng cá nhân[cite: 307]. Sử dụng 5 lựa chọn phản hồi, vui lòng chọn phương án mô tả chính xác nhất về bạn[cite: 308].
* Đối với các câu hỏi mang tính chất xã hội, hãy nghĩ về những tình huống không bao gồm bạn bè quá thân thiết hoặc các thành viên trong gia đình[cite: 309]. Cố gắng đừng suy nghĩ quá lâu cho mỗi lựa chọn[cite: 310].
PHẦN 1: TƯƠNG TÁC XÃ HỘI (Social Interactions)
PHẦN 2: GIAO TIẾP (Communication)
PHẦN 3: NGỤY TRANG XÃ HỘI (Social Camouflage)
PHẦN 4: HÀNH VI TỰ ĐIỀU CHỈNH (Self-Regulatory Behaviours)
PHẦN 5: SỰ KÉM LINH HOẠT NHẬN THỨC (Cognitive Inflexibility)
PHẦN 6: ĐỘ NHẠY CẢM GIÁC QUAN (Sensory Sensitivity)

BÁO CÁO KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ SÀNG LỌC - CATI

Khách hàng: | Tuổi/Ngày sinh:

Thời gian đánh giá:

Thang đo thành phần Điểm thô (Raw Score) Mô tả kết quả lâm sàng
TỔNG ĐIỂM ĐẶC ĐIỂM TỰ KỶ (Total Score) 0 -
1. Tương tác Xã hội (Social Interactions) 0 -
2. Giao tiếp (Communication) 0 -
3. Ngụy trang Xã hội (Social Camouflage) 0 -
4. Hành vi Tự điều chỉnh (Self-Regulatory Behaviours) 0 -
5. Kém linh hoạt Nhận thức (Cognitive Inflexibility) 0 -
6. Độ nhạy Cảm giác quan (Sensory Sensitivity) 0 -

Biện luận Kết quả & Định hướng Sàng lọc:

* Ghi chú khoa học: Thang đo CATI (English và cộng sự, 2021) đánh giá đa khía cạnh các biểu hiện của phổ tự kỷ ở người trưởng thành[cite: 258, 266, 320]. Đối với nam giới, điểm cắt sàng lọc tổng thể lâm sàng là từ 139 điểm trở lên. Điểm số cao hơn biểu thị việc xuất hiện nhiều đặc điểm liên quan đến tự kỷ hơn[cite: 259]. Kết quả mang tính chất sàng lọc sơ bộ và không thay thế cho chẩn đoán lâm sàng chính thức từ bác sĩ/chuyên gia tâm lý[cite: 287].